Tổng hợp thành tích và thống kê của Tony Phillips

  • 7 tháng 5, 2025

Tony Phillips ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.161 trận. Với BA 0,266, OPS 0,763, HR 160, và WAR 51.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 558 mọi thời đại về HR và 196 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tony Phillips
TênTony Phillips
Ngày sinh25 tháng 4, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder, Second Baseman and Third Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tony Phillips

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tony Phillips qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tony Phillips ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.161 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.161 (Hạng 168)
AB7.617 (Hạng 200)
H2.023 (Hạng 282)
BA0,266 (Hạng 3.898)
2B360 (Hạng 289)
3B50 (Hạng 715)
HR160 (Hạng 558)
RBI819 (Hạng 494)
R1300 (Hạng 128)
BB1319 (Hạng 43)
OBP0,374 (Hạng 1.435)
SLG0,389 (Hạng 3.693)
OPS0,763 (Hạng 2.257)
SB177 (Hạng 448)
SO1.499 (Hạng 85)
GIDP127 (Hạng 471)
CS114 (Hạng 86)
Rbat+114 (Hạng 2.060)
WAR51.2 (Hạng 196)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Trong mùa giải 1999, Tony Phillips đã ra sân 106 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G106
AB406
H99
BA0,244
2B24
3B4
HR15
RBI49
R76
BB71
OBP0,362
SLG0,433
OPS0,795
SB11
SO94
GIDP7
CS3
Rbat+109
WAR1.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tony Phillips theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1995, 27 HR
  • H cao nhất: 1993, 177 H
  • RBI cao nhất: 1991, 72 RBI
  • SB cao nhất: 1990, 19 SB
  • BA cao nhất: 1993, 0,313
  • OBP cao nhất: 1993, 0,443
  • SLG cao nhất: 1994, 0,468
  • OPS cao nhất: 1994, 0,877
  • WAR cao nhất: 1993, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Tony Phillips đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,217, OBP 0,280, SLG 0,348, và OPS 0,628. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 10 H, 4 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tony Phillips

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1982
17
0
8
0.21
11
0.61
0.5
0.326
0.284
100
12
26
2
2
23
0.3
87
75
40
0
2
0
2
3
0
5
81
1983
102
4
35
0.248
54
0.647
1.3
0.327
0.32
476
48
70
12
3
132
0.314
90
85
148
5
2
1
16
5
3
11
412
1984
120
4
37
0.266
62
0.685
1.9
0.325
0.359
505
42
86
24
3
162
0.317
96
97
154
5
0
1
10
6
5
7
451
1985
45
4
17
0.28
23
0.785
1.8
0.331
0.453
178
13
34
12
2
73
0.358
126
121
42
1
0
0
3
2
1
3
161
1986
113
5
52
0.256
76
0.712
4.4
0.367
0.345
532
76
82
14
5
152
0.342
114
103
118
2
3
0
15
10
3
9
441
1987
91
10
46
0.24
48
0.709
1.9
0.337
0.372
441
57
76
20
0
141
0.321
96
94
111
9
0
1
7
6
3
2
379
1988
43
2
17
0.203
32
0.627
-0.3
0.32
0.307
251
36
50
8
4
65
0.298
83
79
79
6
1
0
0
2
1
1
212
1989
118
4
47
0.262
48
0.693
2.5
0.345
0.348
524
58
66
15
6
157
0.328
105
99
143
17
3
2
3
8
7
5
451
1990
144
8
55
0.251
97
0.715
4.8
0.364
0.351
687
99
85
23
5
201
0.351
110
101
152
10
4
0
19
9
2
9
573
1991
160
17
72
0.284
87
0.809
5.2
0.371
0.438
655
79
95
28
4
247
0.376
127
122
146
8
3
5
10
5
6
3
564
1992
167
10
64
0.276
114
0.775
5.1
0.387
0.388
733
114
93
32
3
235
0.37
128
119
159
13
1
2
12
10
7
5
606
1993
177
7
57
0.313
113
0.841
5.6
0.443
0.398
707
132
102
27
0
225
0.395
139
130
151
11
4
5
16
11
4
1
566
1994
123
19
61
0.281
91
0.877
4.7
0.409
0.468
538
95
105
19
3
205
0.4
133
126
114
8
2
3
13
5
3
0
438
1995
137
27
61
0.261
119
0.853
4.4
0.394
0.459
643
113
135
21
1
241
0.385
128
123
139
5
3
6
13
10
1
1
525
1996
161
12
63
0.277
119
0.803
3.3
0.404
0.399
719
125
132
29
3
232
0.363
111
109
153
6
4
9
13
8
8
1
581
1997
147
8
57
0.275
96
0.783
1.9
0.392
0.391
648
102
118
34
2
209
0.358
110
106
141
11
3
5
13
10
4
5
534
1998
59
4
21
0.25
34
0.744
0.5
0.375
0.369
289
47
50
16
0
87
0.349
105
98
65
3
2
1
1
1
3
1
236
1999
99
15
49
0.244
76
0.795
1.7
0.362
0.433
484
71
94
24
4
176
0.36
109
108
106
7
5
3
11
3
2
0
406