Tổng hợp thành tích ném bóng của Guy Hecker

  • 7 tháng 5, 2025

Guy Hecker đã thi đấu tại MLB từ 1882 đến 1890, trải qua tổng cộng 9 mùa giải với 336 trận ra sân. Anh ghi được 175 W, 146 L, ERA 2.93, 1.110 SO, WHIP 1.168, và WAR 27.8.

🧾 Thông tin cơ bản

Guy Hecker
TênGuy Hecker
Ngày sinh3 tháng 4, 1856
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher, First Baseman and Outfielder
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1882

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Guy Hecker

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Guy Hecker.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Guy Hecker đã thi đấu tại MLB từ năm 1882 đến 1890, ra sân tổng cộng 336 trận qua 9 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS322 trận (hạng 288)
GF13 trận (hạng 4.357)
W175 (hạng 179)
L146 (hạng 181)
SV1 (hạng 3.556)
ERA2.93 (hạng 1.262)
IP2924 (hạng 154)
SHO15 (hạng 393)
CG312 (hạng 35)
SO1.110 (hạng 473)
BB492 (hạng 825)
H2.922 (hạng 146)
HR50 (hạng 2.035)
SO93.42 (hạng 8.258)
BB91.51 (hạng 11.117)
H98.99 (hạng 7.541)
HR90.15 (hạng 9.180)
WHIP1.168 (hạng 10.950)
WAR27.8 (hạng 341)

📊 Mùa giải cuối cùng (1890)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1890, Guy Hecker đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS12
GF2
W2
L9
ERA5.11
IP119.2
CG11
SO32
BB44
H160
HR9
SO92.41
BB93.31
H912.03
HR90.68
WHIP1.705
WAR−1.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1884, 52 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1884, 385 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1884, 670.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1884, 15.5 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1882, 1.3 ERA

🎯 Thành tích postseason

Guy Hecker chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Guy Hecker

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1882
6
6
1.3
0.5
0
33
104
1.1
0.769
0
75
5
49
15
191
2.27
2.9
6.6
11
13
1
10
0
0
6.5
0.4
0
0
0
7
403
1883
28
23
3.34
0.549
0
164
469
1
1.281
4
526
75
298
174
89
3.14
3.1
2.19
52
53
1
51
3
0.1
10.1
1.4
0
0
0
20
2056
1884
52
20
1.8
0.722
0
385
670.2
15.5
0.868
4
526
56
230
134
171
2.53
5.2
6.88
73
75
2
72
6
0.1
7.1
0.8
2
16
0
27
2649
1885
30
23
2.18
0.566
0
209
480
7.4
1.058
6
454
54
252
116
149
2.62
3.9
3.87
53
53
0
51
2
0.1
8.5
1
2
18
0
16
1988
1886
26
23
2.87
0.531
0
133
420.2
3.3
1.208
6
390
118
273
134
126
3.57
2.8
1.13
48
49
1
45
2
0.1
8.3
2.5
0
10
0
21
1815
1887
18
12
4.16
0.6
1
58
285.1
1.7
1.314
9
325
50
214
132
105
3.91
1.8
1.16
32
34
2
32
2
0.3
10.3
1.6
0
10
0
12
1256
1888
8
17
3.39
0.32
0
63
223.1
0.1
1.316
5
251
43
154
84
89
3.02
2.5
1.47
25
26
1
25
0
0.2
10.1
1.7
0
10
0
6
970
1889
5
13
5.59
0.278
0
33
151.1
-1.3
1.731
7
215
47
145
94
68
4.2
2
0.7
16
19
3
15
0
0.4
12.8
2.8
0
5
0
15
716
1890
2
9
5.11
0.182
0
32
119.2
-1
1.705
9
160
44
111
68
65
4.54
2.4
0.73
12
14
2
11
0
0.7
12
3.3
0
3
0
4
562