Tổng hợp thành tích ném bóng của Larry Corcoran

  • 7 tháng 5, 2025

Larry Corcoran đã thi đấu tại MLB từ 1880 đến 1887, trải qua tổng cộng 8 mùa giải với 277 trận ra sân. Anh ghi được 177 W, 89 L, ERA 2.36, 1.103 SO, WHIP 1.105, và WAR 27.4.

🧾 Thông tin cơ bản

Larry Corcoran
TênLarry Corcoran
Ngày sinh10 tháng 8, 1859
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher, Outfielder and Shortstop
NémRight
ĐánhBoth
MLB ra mắt1880

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Larry Corcoran

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Larry Corcoran.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Larry Corcoran đã thi đấu tại MLB từ năm 1880 đến 1887, ra sân tổng cộng 277 trận qua 8 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS268 trận (hạng 463)
GF9 trận (hạng 5.179)
W177 (hạng 171)
L89 (hạng 733)
SV2 (hạng 2.904)
ERA2.36 (hạng 784)
IP2392.1 (hạng 281)
SHO22 (hạng 217)
CG256 (hạng 72)
SO1.103 (hạng 479)
BB496 (hạng 802)
H2.147 (hạng 374)
HR68 (hạng 1.520)
SO94.15 (hạng 7.028)
BB91.87 (hạng 10.906)
H98.08 (hạng 9.816)
HR90.26 (hạng 8.603)
WHIP1.105 (hạng 11.235)
WAR27.4 (hạng 351)

📊 Mùa giải cuối cùng (1887)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1887, Larry Corcoran đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS2
W0
L2
ERA12.6
IP15
CG1
SO4
BB19
H23
HR2
SO92.4
BB911.4
H913.8
HR91.2
WHIP2.8
WAR−0.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1880, 43 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1884, 272 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1880, 536.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1880, 7.2 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1880, 1.95 ERA

🎯 Thành tích postseason

Larry Corcoran chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Larry Corcoran

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1880
43
14
1.95
0.754
2
268
536.1
7.2
0.938
6
404
99
218
116
123
2.23
4.5
2.71
60
63
3
57
4
0.1
6.8
1.7
0
0
0
19
2133
1881
31
14
2.31
0.689
0
150
396.2
1.9
1.155
10
380
78
205
102
118
2.85
3.4
1.92
44
45
1
43
4
0.2
8.6
1.8
0
0
0
27
1650
1882
27
12
1.95
0.692
0
170
355.2
6
0.967
5
281
63
153
77
147
2.52
4.3
2.7
39
39
0
38
3
0.1
7.1
1.6
0
0
0
17
1469
1883
34
20
2.49
0.63
0
216
473.2
6.5
1.193
7
483
82
281
131
132
3.05
4.1
2.63
53
56
3
51
3
0.1
9.2
1.6
0
0
0
19
2041
1884
35
23
2.4
0.603
0
272
516.2
6.5
1.14
35
473
116
286
138
129
3.78
4.7
2.34
59
60
1
57
7
0.6
8.2
2
0
0
0
27
2180
1885
7
3
3.42
0.7
0
20
84.1
0.1
1.447
3
87
35
50
32
87
4.11
2.1
0.57
10
10
0
8
1
0.3
9.3
3.7
0
0
0
4
376
1886
0
1
5.79
0
0
3
14
-0.1
1.429
0
16
4
11
9
57
3.53
1.9
0.75
1
2
1
1
0
0
10.3
2.6
0
0
0
0
63
1887
0
2
12.6
0
0
4
15
-0.7
2.8
2
23
19
31
21
34
8.68
2.4
0.21
2
2
0
1
0
1.2
13.8
11.4
0
2
0
0
89