Tổng hợp thành tích ném bóng của Kazuhiro Sasaki

  • 7 tháng 5, 2025

Kazuhiro Sasaki đã thi đấu tại MLB từ 2000 đến 2003, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 228 trận ra sân. Anh ghi được 7 W, 16 L, ERA 3.14, 242 SO, WHIP 1.084, và WAR 3.7.

🧾 Thông tin cơ bản

Kazuhiro Sasaki
TênKazuhiro Sasaki
Ngày sinh22 tháng 2, 1968
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt2000

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Kazuhiro Sasaki

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Kazuhiro Sasaki.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Kazuhiro Sasaki đã thi đấu tại MLB từ năm 2000 đến 2003, ra sân tổng cộng 228 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS0 trận (hạng 8.004)
GF201 trận (hạng 282)
W7 (hạng 4.605)
L16 (hạng 3.592)
SV129 (hạng 117)
ERA3.14 (hạng 1.660)
IP223.1 (hạng 4.059)
SO242 (hạng 2.902)
BB77 (hạng 4.350)
H165 (hạng 4.688)
HR24 (hạng 3.445)
SO99.75 (hạng 631)
BB93.1 (hạng 8.176)
H96.65 (hạng 11.239)
HR90.97 (hạng 4.220)
WHIP1.084 (hạng 11.308)
WAR3.7 (hạng 2.494)

📊 Mùa giải cuối cùng (2003)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2003, Kazuhiro Sasaki đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF25
W1
L2
SV10
ERA4.05
IP33.1
SO29
BB15
H31
HR2
SO97.83
BB94.05
H98.37
HR90.54
WHIP1.38
WAR0.1

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2002, 4 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2000, 78 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2001, 66.2 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2000, 1.3 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2002, 2.54 ERA

🎯 Thành tích postseason

Kazuhiro Sasaki đã ra sân tổng cộng 8 trận trong postseason. ERA: 2.47, IP: 7.3, SO: 13, W: 0, L: 1.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Kazuhiro Sasaki

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2000
2
5
3.16
0.286
37
78
62.2
1.3
1.165
10
42
31
25
22
146
4.3
11.2
2.52
0
63
58
0
0
1.4
6
4.5
0
2
5
1
265
2001
0
4
3.24
0
45
62
66.2
1.1
0.885
6
48
11
24
24
128
3.03
8.4
5.64
0
69
63
0
0
0.8
6.5
1.5
0
4
2
4
261
2002
4
5
2.52
0.444
37
73
60.2
1.2
1.055
6
44
20
24
17
169
2.93
10.8
3.65
0
61
55
0
0
0.9
6.5
3
0
2
4
6
249
2003
1
2
4.05
0.333
10
29
33.1
0.1
1.38
2
31
15
17
15
107
3.51
7.8
1.93
0
35
25
0
0
0.5
8.4
4.1
0
1
2
4
150