Tổng hợp thành tích ném bóng của Tanner Banks

  • 7 tháng 5, 2025

Tanner Banks đã thi đấu tại MLB từ 2022 đến 2025, trải qua tổng cộng 4 mùa giải với 199 trận ra sân. Anh ghi được 11 W, 9 L, ERA 3.65, 239 SO, WHIP 1.171, và WAR 2.9.

🧾 Thông tin cơ bản

Tanner Banks
TênTanner Banks
Ngày sinh24 tháng 10, 1991
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémLeft
ĐánhRight
MLB ra mắt2022

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Tanner Banks

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Tanner Banks.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Tanner Banks đã thi đấu tại MLB từ năm 2022 đến 2025, ra sân tổng cộng 199 trận qua 4 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS6 trận (hạng 5.078)
GF50 trận (hạng 1.679)
W11 (hạng 3.915)
L9 (hạng 4.638)
SV4 (hạng 2.159)
ERA3.65 (hạng 2.970)
IP253.2 (hạng 3.831)
SO239 (hạng 2.922)
BB71 (hạng 4.542)
H226 (hạng 4.069)
HR30 (hạng 3.015)
SO98.48 (hạng 1.517)
BB92.52 (hạng 9.884)
H98.02 (hạng 9.929)
HR91.06 (hạng 3.593)
WHIP1.171 (hạng 10.939)
WAR2.9 (hạng 2.763)

📊 Mùa giải cuối cùng (2025)

Trong mùa giải cuối cùng năm 2025, Tanner Banks đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS1
GF10
W6
L2
SV1
ERA3.07
IP67.1
SO61
BB12
H56
HR9
SO98.15
BB91.6
H97.49
HR91.2
WHIP1.01
WAR1.7

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 2025, 6 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 2024, 78 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 2024, 72.1 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 2025, 1.7 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 2022, 3.06 ERA

🎯 Thành tích postseason

Tanner Banks đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 0, IP: 1.1, SO: 0, W: 0, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Tanner Banks

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
2022
2
0
3.06
1
0
49
53
0.4
1.132
5
42
18
25
18
131
3.56
8.3
2.72
0
35
15
0
0
0.8
7.1
3.1
0
1
0
2
217
2023
1
4
4.43
0.2
1
51
61
0.7
1.23
10
59
16
32
30
100
4.7
7.5
3.19
3
32
9
0
0
1.5
8.7
2.4
0
4
1
1
255
2024
2
3
3.98
0.4
2
78
72.1
0.1
1.3
6
69
25
41
32
104
3.25
9.7
3.12
2
63
16
0
0
0.7
8.6
3.1
0
3
2
0
311
2025
6
2
3.07
0.75
1
61
67.1
1.7
1.01
9
56
12
24
23
144
3.64
8.2
5.08
1
69
10
0
0
1.2
7.5
1.6
0
1
1
2
267