Tổng hợp thành tích ném bóng của Virgil Trucks

  • 7 tháng 5, 2025

Virgil Trucks đã thi đấu tại MLB từ 1941 đến 1958, trải qua tổng cộng 17 mùa giải với 517 trận ra sân. Anh ghi được 177 W, 135 L, ERA 3.39, 1.534 SO, WHIP 1.306, và WAR 42.3.

🧾 Thông tin cơ bản

Virgil Trucks
TênVirgil Trucks
Ngày sinh26 tháng 4, 1917
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPitcher
NémRight
ĐánhRight
MLB ra mắt1941

Beautiful Chart

Biến động chỉ số ném bóng theo mùa của Virgil Trucks

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi ERA, SO và IP qua từng mùa giải của Virgil Trucks.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng kết sự nghiệp

Virgil Trucks đã thi đấu tại MLB từ năm 1941 đến 1958, ra sân tổng cộng 517 trận qua 17 mùa giải. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng MLB lịch sử:

GS328 trận (hạng 270)
GF114 trận (hạng 664)
W177 (hạng 171)
L135 (hạng 247)
SV30 (hạng 560)
ERA3.39 (hạng 2.244)
IP2682.1 (hạng 206)
SHO33 (hạng 87)
CG124 (hạng 312)
SO1.534 (hạng 219)
BB1088 (hạng 80)
H2.416 (hạng 279)
HR188 (hạng 313)
SO95.15 (hạng 5.366)
BB93.65 (hạng 6.239)
H98.11 (hạng 9.745)
HR90.63 (hạng 6.723)
WHIP1.306 (hạng 9.344)
WAR42.3 (hạng 164)

📊 Mùa giải cuối cùng (1958)

Trong mùa giải cuối cùng năm 1958, Virgil Trucks đã ghi nhận các chỉ số sau:

GS0
GF26
W2
L2
SV4
ERA3.65
IP61.2
SO41
BB39
H58
HR3
SO95.98
BB95.69
H98.46
HR90.44
WHIP1.573
WAR0.0

📈 Các chỉ số nổi bật

  • Mùa có số W cao nhất: 1953, 20 W
  • Mùa có số SO cao nhất: 1946, 161 SO
  • Mùa có số IP cao nhất: 1949, 275 IP
  • Mùa có WAR cao nhất: 1949, 6.9 WAR
  • Mùa có ERA thấp nhất: 1945, 1.76 ERA

🎯 Thành tích postseason

Virgil Trucks đã ra sân tổng cộng 2 trận trong postseason. ERA: 3.44, IP: 13.1, SO: 7, W: 1, L: 0.

Tổng hợp chỉ số ném bóng của Virgil Trucks

seasonWLERAW-L%SVSOIPWARWHIPHRHBBRERERA+FIPSO9SO/BBGSGGFCGSHOHR9H9BB9BKHBPIBBWPBF
1941
0
0
9
0
0
3
2
0
2
0
4
0
2
2
59
-0.22
13.5
0
0
1
0
0
0
0
18
0
0
0
0
0
8
1942
14
8
2.74
0.636
0
91
167.2
4.1
1.318
3
147
74
64
51
145
2.58
4.9
1.23
20
28
8
8
2
0.2
7.9
4
1
2
4
7
721
1943
16
10
2.84
0.615
2
118
202.2
3.8
1.095
11
170
52
72
64
123
2.98
5.2
2.27
25
33
6
10
2
0.5
7.5
2.3
1
1
4
1
817
1945
0
0
1.69
0
0
3
5.1
0.2
0.938
0
3
2
1
1
226
2.7
5.1
1.5
1
1
0
0
0
0
5.1
3.4
0
0
0
0
19
1946
14
9
3.23
0.609
0
161
236.2
3.5
1.234
23
217
75
94
85
114
3.47
6.1
2.15
29
32
1
15
2
0.9
8.3
2.9
0
3
2
5
992
1947
10
12
4.53
0.455
2
108
180.2
-0.4
1.467
14
186
79
105
91
84
3.83
5.4
1.37
26
36
5
8
2
0.7
9.3
3.9
0
2
2
5
800
1948
14
13
3.78
0.519
2
123
211.2
3.8
1.299
14
190
85
97
89
116
3.69
5.2
1.45
26
43
9
7
0
0.6
8.1
3.6
1
2
4
7
901
1949
19
11
2.81
0.633
4
153
275
6.9
1.211
16
209
124
95
86
148
3.55
5
1.23
32
41
8
17
6
0.5
6.8
4.1
0
4
5
3
1133
1950
3
1
3.54
0.75
0
25
48.1
0.8
1.366
6
45
21
20
19
133
4.53
4.7
1.19
7
7
0
2
1
1.1
8.4
3.9
0
1
2
0
209
1951
13
8
4.33
0.619
0
89
153.2
1.2
1.484
9
153
75
81
74
96
3.64
5.2
1.19
18
37
8
6
1
0.5
9
4.4
1
5
6
6
680
1952
5
19
3.97
0.208
1
129
197
1.9
1.381
12
190
82
99
87
95
3.23
5.9
1.57
29
35
5
8
3
0.5
8.7
3.7
1
7
6
5
858
1953
20
10
2.93
0.667
3
149
264.1
6.1
1.26
18
234
99
97
86
139
3.55
5.1
1.51
33
40
3
17
5
0.6
8
3.4
1
7
3
7
1101
1954
19
12
2.79
0.613
3
152
264.2
4.8
1.205
13
224
95
87
82
135
2.98
5.2
1.6
33
40
7
16
5
0.4
7.6
3.2
0
1
6
4
1090
1955
13
8
3.96
0.619
1
91
175
1.4
1.354
19
176
61
78
77
99
3.82
4.7
1.49
26
32
2
7
3
1
9.1
3.1
0
2
5
1
749
1956
6
5
3.83
0.545
1
43
120
1.3
1.392
15
104
63
56
51
109
5
3.2
0.68
16
22
3
3
1
1.1
7.8
4.7
0
6
5
3
515
1957
9
7
3.03
0.563
7
55
116
2.9
1.448
12
106
62
45
39
131
4.51
4.3
0.89
7
48
23
0
0
0.9
8.2
4.8
0
2
8
7
502
1958
2
2
3.65
0.5
4
41
61.2
0
1.573
3
58
39
31
25
102
3.77
6
1.05
0
41
26
0
0
0.4
8.5
5.7
0
2
1
2
283